| Công nghiệp DC DC Converters |
12V 24V hoặc 48V đường ray điện |
Inductance rated current saturation current DCR và tăng nhiệt độ |
22 μH nominal with approximately 1 A to 15 A depending on dimensions |
Inductance current DCR kích thước pin và vật liệu từ tính |
| Tự động hóa công nghiệp |
Controller power supplies and auxiliary converters Các bộ chuyển đổi hỗ trợ |
Continuous current thermal performance low noise and reliability (Hiệu suất nhiệt dòng liên tục, tiếng ồn thấp và độ tin cậy) |
24V và 48V hệ thống thường gặp |
Winding conductor pin layout shielding and temperature class |
| Telecom Power Equipment |
12 V 24 V or 48 V converters |
Low DCR current capacity ripple current và cài đặt nhỏ gọn |
Khoảng 100 kHz đến 1 MHz chuyển tần tùy thuộc vào thiết kế |
Low loss material conductor size dimensions and mounting |
| Điện tử ô tô |
12V 24V và 48V hệ thống phụ trợ |
Saturation current wide temperature vibration and traceability Sự bão hòa hiện tại, sự rung động nhiệt độ rộng và khả năng truy xuất |
-40 độ C đến 125 độ C commonly requested |
Automotive materials validation plans and mechanical reinforcement (Thiết kế xác nhận vật liệu ô tô và tăng cường cơ khí) |
| Thiết bị lưu trữ năng lượng |
Battery control auxiliary power and converter filtering |
Current stability efficiency temperature rise and service life Hiện tại ổn định hiệu quả tăng nhiệt độ và tuổi thọ |
Ứng dụng cụ thể DC voltage and current |
Inductance current insulation terminals and thermal optimization (Điều dẫn điện hiện tại và tối ưu hóa nhiệt) |
| Dụng cụ biến tần mặt trời |
Auxiliary converters driver supplies and DC filtering Các bộ chuyển đổi phụ trợ |
Core loss saturation margin DCR và nhiệt độ hoạt động |
Switching frequency and ripple current specified by the converter (tập suất chuyển đổi và dòng sóng được xác định bởi bộ chuyển đổi) |
Magnetic material winding and environmental protection (Thiết bị xoay từ tính và bảo vệ môi trường) |
| Thiết bị điều khiển LED |
Buck boost or constant current conversion |
Current ripple inductance tolerance DCR và tiếng ồn có thể nghe được |
Khoảng 0.3 A đến 5 A tùy thuộc vào công suất ánh sáng. |
Inductance current pin spacing and low noise construction (tạm dịch: Độ dẫn dòng pin và cấu trúc tiếng ồn thấp) |
| Bộ sạc pin |
Buck boost và input or output filtering |
Efficiency peak current saturation current and temperature rise (Hiệu suất cao nhất hiện tại, bão hòa hiện tại và tăng nhiệt độ) |
Application specific battery voltage and charging current Điện áp và dòng điện |
Current capacity DCR inductance và kích thước cơ học |
| Thiết bị điều khiển động cơ |
Auxiliary converter and controller power supply |
Peak current vibration resistance thermal stability and reliability Độ ổn định nhiệt và độ tin cậy |
12V đến 100V đường ray điện địa phương tùy thuộc vào kiến trúc hệ thống |
Reinforced pins winding structure and impregnation (các chân được tăng cường) |
| Thiết bị y tế |
Low noise power conversion and filtering (Thay đổi và lọc năng lượng tiếng ồn thấp) |
Low EMI temperature rise reliability and material traceability Sự tin cậy và khả năng truy xuất vật liệu |
Electrical values defined by the equipment design Giá trị điện được xác định bởi thiết kế thiết bị |
Controlled materials inspection documentation and testing Các tài liệu kiểm tra và kiểm tra được kiểm soát |
| Thiết bị thương mại |
Chuyển đổi năng lượng và làm mịn dòng chảy |
Compact size cost temperature rise and through hole mounting |
Low to medium current switching power circuits Các mạch điện chuyển mạch dòng điện thấp đến trung bình |
Inductance dimensions pin layout marking and packaging |
| Hệ thống an ninh và xây dựng |
Access Control Alarm and Communication Power Supply (Điều khiển truy cập, báo động và nguồn điện liên lạc) |
Stable operation low noise compact size and continuous duty Thiết bị hoạt động ổn định |
12 V 24 V và 48 V systems commonly requested |
Electrical parameters dimensions pins and packaging (Các thông số điện, kích thước và đóng gói) |